反曲線 phản khúc tuyến Hán Việt: phản khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtphản khúc tuyếnCấu tạo反 + 曲 + 線 · phản + khúc + tuyến nghĩa thành phần: phản + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui gola