反正切

fǎn zhèng qiē phản chánh thiết

Hán Việt: phản chánh thiết · Pinyin: fǎn zhèng qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chánh) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui arctan