反步症 phản bộ chứng Hán Việt: phản bộ chứng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 步 (bộ) + 症 (chứng)Hán Việtphản bộ chứngCấu tạo反 + 步 + 症 · phản + bộ + chứng nghĩa thành phần: phản + bộ + chứng Nghĩa EngCihui opisthoporeia