反比率

phản bỉ suất

Hán Việt: phản bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 比 (bỉ) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ nghịch
  • Biên soạn inverse ratio

Eng

  • Cihui 反比率 ǎnbǐlǜ n. inverse ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

反比例 · 反比 · 反比例地 · 比率 · 比率表 · 比率计 · 反比定理 · 比率变化