反氣旋
phản khí toàn
Hán Việt: phản khí toàn · Pinyin: fǎn qì xuán
Tổng quan
kháng khí xoáy | khí áp cao
Nghĩa
Việt
- Cihui kháng khí xoáy | khí áp cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大氣中順時鐘(北半球,南半球為反時鐘)方向的氣流成為一封閉之環流者。其中心氣壓常較高。因反氣旋環流常與較高氣壓同時存在,故常與高氣壓交換使用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即高气压”。
- Tân Hoa Tự Điển 即高气压”(1246页)。
Eng
- CC-CEDICT anticyclone
- Cihui anticyclone