反水
phản thủy
Hán Việt: phản thủy · Pinyin: fǎn shuǐ
Tổng quan
phản bội | đào ngũ
Nghĩa
Việt
- Cihui phản bội | đào ngũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉叛变; 反悔;变卦。
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①叛变。②反悔;变卦。
Eng
- CC-CEDICT to turn traitor; to defect
- Cihui to turn traitor; to defect