反求诸身 fǎn qiú zhū shēn · phản cầu chư thân Hán Việt: phản cầu chư thân · Pinyin: fǎn qiú zhū shēn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 求 (cầu) + 诸 (chư) + 身 (thân)Pinyinfǎn qiú zhū shēnHán Việtphản cầu chư thânCấu tạo反 + 求 + 诸 + 身 · phản + cầu + chư + thân nghĩa thành phần: phản + cầu + chư + thân