反匯流 phản hối lưu Hán Việt: phản hối lưu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 匯 (hối) + 流 (lưu)Hán Việtphản hối lưuCấu tạo反 + 匯 + 流 · phản + hối + lưu nghĩa thành phần: phản + hối + lưu Nghĩa EngCihui bussback