反污染 phản ô nhiễm Hán Việt: phản ô nhiễm Tổng quan sự chống ô nhiễm Cấu tạo: 反 (phản) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtphản ô nhiễmCấu tạo反 + 污 + 染 · phản + ô + nhiễm nghĩa thành phần: phản + ô + nhiễm Nghĩa ViệtCihui sự chống ô nhiễm