反波節 phản ba tiết Hán Việt: phản ba tiết Tổng quan (Tech) bụng sóng Cấu tạo: 反 (phản) + 波 (ba) + 節 (tiết)Hán Việtphản ba tiếtCấu tạo反 + 波 + 節 · phản + ba + tiết nghĩa thành phần: phản + ba + tiết Nghĩa ViệtCihui (Tech) bụng sóng