反派
phản phái
Hán Việt: phản phái · Pinyin: fǎn pài
Tổng quan
nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇、電影中飾演邪惡、不道德的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧、电影、电视、小说中的坏人;反面人物。
Eng
- CC-CEDICT villain (of a drama etc)
- Cihui villain (of a drama etc)