反浸潤 phản tẩm nhuận Hán Việt: phản tẩm nhuận Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 浸 (tẩm) + 潤 (nhuận)Hán Việtphản tẩm nhuậnCấu tạo反 + 浸 + 潤 · phản + tẩm + nhuận nghĩa thành phần: phản + tẩm + nhuận Nghĩa EngCihui dewetting