反混疊 phản hỗn điệp Hán Việt: phản hỗn điệp Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 混 (hỗn) + 疊 (điệp)Hán Việtphản hỗn điệpCấu tạo反 + 混 + 疊 · phản + hỗn + điệp nghĩa thành phần: phản + hỗn + điệp Nghĩa EngCihui anti-aliasing