反潮流 fǎn cháo liú · phản triều lưu Hán Việt: phản triều lưu · Pinyin: fǎn cháo liú Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Pinyinfǎn cháo liúHán Việtphản triều lưuCấu tạo反 + 潮 + 流 · phản + triều + lưu nghĩa thành phần: phản + triều + lưu Nghĩa EngCihui 反潮流 ǎn cháoliú v.o. go against the tide