反犬旁

phản khuyển bàng

Hán Việt: phản khuyển bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (khuyển) + (bàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反犬旁 fǎnquǎn” páng n. <lg.> 3-stroke form of the dog/animal radical (number 94)