反獨裁 fǎn dú cái · phản độc tài Hán Việt: phản độc tài · Pinyin: fǎn dú cái Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 獨 (độc) + 裁 (tài)Pinyinfǎn dú cáiHán Việtphản độc tàiCấu tạo反 + 獨 + 裁 · phản + độc + tài nghĩa thành phần: phản + độc + tài Nghĩa EngCihui anti-authoritarianism