反理性

fǎn lǐ xìng phản lí tính

Hán Việt: phản lí tính · Pinyin: fǎn lǐ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (lí) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反理性 ǎnlǐxìng n. antirationality