反町隆史 fǎn tǐng lóng shǐ · phản đinh long sử Hán Việt: phản đinh long sử · Pinyin: fǎn tǐng lóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 町 (đinh) + 隆 (long) + 史 (sử)Pinyinfǎn tǐng lóng shǐHán Việtphản đinh long sửCấu tạo反 + 町 + 隆 + 史 · phản + đinh + long + sử nghĩa thành phần: phản + đinh + long + sử