反目无情 phản mục vô tình Hán Việt: phản mục vô tình Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 目 (mục) + 無 (vô) + 情 (tình)Hán Việtphản mục vô tìnhTừ loạithànhCấu tạo反 + 目 + 無 + 情 · phản + mục + vô + tình nghĩa thành phần: phản + mục + vô + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trở mặt vô tìnhBiên soạn fall outEngCihui 反目無情 ǎnmùwúqíng f.e. fall outTần suất từ f.e. fall out Từ liên quan Gần nghĩa反目成仇 · 无情无绪 · 无情无义 · 无情趣的 · 無情成佛 · 無情非佛 · 无情的 · 無情有佛性