反目無情

phản mục vô tình

Hán Việt: phản mục vô tình

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (mục) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反目無情 ǎnmùwúqíng f.e. fall out