反相器

fǎn xiàng qì phản tương khí

Hán Việt: phản tương khí · Pinyin: fǎn xiàng qì

Tổng quan

(điện tử) mạch đảo; cổng NOT

Cấu tạo: (phản) + (tương) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện tử) mạch đảo; cổng NOT

Eng

  • CC-CEDICT (electronics) inverter; NOT gate
  • Cihui (electronics) inverter; NOT gate