反磁性 phản từ tính Hán Việt: phản từ tính Tổng quan phân từ, kháng từ tính nghịch từ Cấu tạo: 反 (phản) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtphản từ tínhCấu tạo反 + 磁 + 性 · phản + từ + tính nghĩa thành phần: phản + từ + tính Nghĩa ViệtCihui phân từ, kháng từ tính nghịch từ