反科技 phản khoa kĩ Hán Việt: phản khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việtphản khoa kĩCấu tạo反 + 科 + 技 · phản + khoa + kĩ nghĩa thành phần: phản + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui 反科技 ǎn kējì n. antitechnology