反租賃 phản tô nhẫm Hán Việt: phản tô nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 租 (tô) + 賃 (nhẫm)Hán Việtphản tô nhẫmCấu tạo反 + 租 + 賃 · phản + tô + nhẫm nghĩa thành phần: phản + tô + nhẫm Nghĩa EngCihui leaseback