反空降

fǎn kōng jiàng phản không hàng

Hán Việt: phản không hàng · Pinyin: fǎn kōng jiàng

Tổng quan

phòng không

Cấu tạo: (phản) + (không) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng không

Eng

  • CC-CEDICT anti-aircraft defense
  • Cihui anti-aircraft defense