反竊聽 phản thiết thính Hán Việt: phản thiết thính Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 竊 (thiết) + 聽 (thính)Hán Việtphản thiết thínhCấu tạo反 + 竊 + 聽 · phản + thiết + thính nghĩa thành phần: phản + thiết + thính Nghĩa EngCihui 反竊聽 ǎnqiètīng v.o. debug