反絮凝 phản nhứ ngưng Hán Việt: phản nhứ ngưng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng)Hán Việtphản nhứ ngưngCấu tạo反 + 絮 + 凝 · phản + nhứ + ngưng nghĩa thành phần: phản + nhứ + ngưng Nghĩa EngCihui deflocculate