反絮凝劑 phản nhứ ngưng tề Hán Việt: phản nhứ ngưng tề Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)Hán Việtphản nhứ ngưng tềCấu tạo反 + 絮 + 凝 + 劑 · phản + nhứ + ngưng + tề nghĩa thành phần: phản + nhứ + ngưng + tề Nghĩa EngCihui decoagulant