反結構 phản kết cấu Hán Việt: phản kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtphản kết cấuCấu tạo反 + 結 + 構 · phản + kết + cấu nghĩa thành phần: phản + kết + cấu Nghĩa EngCihui antistructure