反羣聚 phản quần tụ Hán Việt: phản quần tụ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 羣 (quần) + 聚 (tụ)Hán Việtphản quần tụCấu tạo反 + 羣 + 聚 · phản + quần + tụ nghĩa thành phần: phản + quần + tụ Nghĩa EngCihui antibunch