反義字

fǎn yì zì phản nghĩa tự

Hán Việt: phản nghĩa tự · Pinyin: fǎn yì zì

Tổng quan

chữ có nghĩa trái ngược | phản nghĩa | chữ đối lập

Cấu tạo: (phản) + (nghĩa) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ có nghĩa trái ngược | phản nghĩa | chữ đối lập

Eng

  • CC-CEDICT character with opposite meaning|antonym|opposite characters
  • Cihui character with opposite meaning; antonym; opposite characters