反腐蝕 phản hủ thực Hán Việt: phản hủ thực Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Hán Việtphản hủ thựcCấu tạo反 + 腐 + 蝕 · phản + hủ + thực nghĩa thành phần: phản + hủ + thực Nghĩa EngCihui 反腐蝕 ǎn fǔshí v.o. <PRC> struggle against corrosive (bourgeois) influence ◆attr. 1. anticaustic 2. anti-corruption