反艦艇
phản hạm đĩnh
Hán Việt: phản hạm đĩnh · Pinyin: fǎn jiàn tǐng
Tổng quan
chống hạm
Nghĩa
Việt
- Cihui chống hạm
Eng
- CC-CEDICT anti-ship
- Cihui anti-ship
Hán Việt: phản hạm đĩnh · Pinyin: fǎn jiàn tǐng
chống hạm