反英雄

fǎn yīng xióng phản anh hùng

Hán Việt: phản anh hùng · Pinyin: fǎn yīng xióng

Tổng quan

phản anh hùng

Cấu tạo: (phản) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản anh hùng

Eng

  • CC-CEDICT antihero
  • Cihui antihero

ja

  • JMdict antihero|anti-hero