反莖化錐 phản hành hóa trùy Hán Việt: phản hành hóa trùy Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 莖 (hành) + 化 (hóa) + 錐 (trùy)Hán Việtphản hành hóa trùyCấu tạo反 + 莖 + 化 + 錐 · phản + hành + hóa + trùy nghĩa thành phần: phản + hành + hóa + trùy Nghĩa EngCihui antispadix