反廕庇 phản ấm tí Hán Việt: phản ấm tí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 廕 (ấm) + 庇 (tí)Hán Việtphản ấm tíCấu tạo反 + 廕 + 庇 · phản + ấm + tí nghĩa thành phần: phản + ấm + tí Nghĩa EngCihui countershading