反萃取 phản tụy thủ Hán Việt: phản tụy thủ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 萃 (tụy) + 取 (thủ)Hán Việtphản tụy thủCấu tạo反 + 萃 + 取 · phản + tụy + thủ nghĩa thành phần: phản + tụy + thủ Nghĩa EngCihui reextraction