反藝術 phản nghệ thuật Hán Việt: phản nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtphản nghệ thuậtCấu tạo反 + 藝 + 術 · phản + nghệ + thuật nghĩa thành phần: phản + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui anti-art