反虛反射 phản hư phản xạ Hán Việt: phản hư phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 虛 (hư) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtphản hư phản xạCấu tạo反 + 虛 + 反 + 射 · phản + hư + phản + xạ nghĩa thành phần: phản + hư + phản + xạ Nghĩa EngCihui deghosting