反虹吸 phản hồng hấp Hán Việt: phản hồng hấp Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 虹 (hồng) + 吸 (hấp)Hán Việtphản hồng hấpCấu tạo反 + 虹 + 吸 · phản + hồng + hấp nghĩa thành phần: phản + hồng + hấp Nghĩa EngCihui backsiphonage