反螢石 phản huỳnh thạch Hán Việt: phản huỳnh thạch Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 螢 (huỳnh) + 石 (thạch)Hán Việtphản huỳnh thạchCấu tạo反 + 螢 + 石 · phản + huỳnh + thạch nghĩa thành phần: phản + huỳnh + thạch Nghĩa EngCihui antifluorite