反螺形 phản loa hình Hán Việt: phản loa hình Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 螺 (loa) + 形 (hình)Hán Việtphản loa hìnhCấu tạo反 + 螺 + 形 · phản + loa + hình nghĩa thành phần: phản + loa + hình Nghĩa EngCihui contrahelical