反螺旋 phản loa toàn Hán Việt: phản loa toàn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 螺 (loa) + 旋 (toàn)Hán Việtphản loa toànCấu tạo反 + 螺 + 旋 · phản + loa + toàn nghĩa thành phần: phản + loa + toàn Nghĩa EngCihui backpitch