反衛星衛星

fǎn wèi xīng wèi xīng phản vệ tinh vệ tinh

Hán Việt: phản vệ tinh vệ tinh · Pinyin: fǎn wèi xīng wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (vệ) + (tinh) + (vệ) + (tinh)