反西方 phản tây phương Hán Việt: phản tây phương Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 西 (tây) + 方 (phương)Hán Việtphản tây phươngCấu tạo反 + 西 + 方 · phản + tây + phương nghĩa thành phần: phản + tây + phương Nghĩa EngCihui anti-western