反覆講 phản phúc giảng Hán Việt: phản phúc giảng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 講 (giảng)Hán Việtphản phúc giảngCấu tạo反 + 覆 + 講 · phản + phúc + giảng nghĩa thành phần: phản + phúc + giảng Nghĩa EngCihui rub in