反訴狀

fǎn sù zhuàng phản tố trạng

Hán Việt: phản tố trạng · Pinyin: fǎn sù zhuàng

Tổng quan

phản tố

Cấu tạo: (phản) + (tố) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản tố

Eng

  • CC-CEDICT counterclaim
  • Cihui counterclaim