反詰問

fǎn jié wèn phản cật vấn

Hán Việt: phản cật vấn · Pinyin: fǎn jié wèn

Tổng quan

thẩm vấn chéo

Cấu tạo: (phản) + (cật) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm vấn chéo

Eng

  • CC-CEDICT to cross-examine
  • Cihui to cross-examine