反語症 phản ngữ chứng Hán Việt: phản ngữ chứng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 語 (ngữ) + 症 (chứng)Hán Việtphản ngữ chứngCấu tạo反 + 語 + 症 · phản + ngữ + chứng nghĩa thành phần: phản + ngữ + chứng Nghĩa EngCihui enantiolalia