反語的

phản ngữ đích

Hán Việt: phản ngữ đích

Tổng quan

mỉa, mỉa mai, châm biếm

Cấu tạo: (phản) + (ngữ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỉa, mỉa mai, châm biếm

ja

  • JMdict ironic|ironical